fowl

/faul/
Học thuật
Thân thiện
fowl

A farmer feeds the fowl in the yard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Gia cầm (đặc biệt ): Chỉ loài chim được nuôi để lấy thịt trứng, phổ biến nhất là .
    • Thịt gia cầm: Phần thịt của các loài gia cầm như , vịt, ngỗng dùng làm thực phẩm.
    • Chim (nghĩa cổ, ít dùng): Nghĩa chung để chỉ các loài chim. Ngày nay chủ yếu dùng trong các cụm từ cố định.
  2. Động từ:

    • Săn bắn chim/ gia cầm: Hành động đi săn hoặc bẫy các loài chim hoang dã.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We raise fowl for eggs and meat. (Chúng tôi nuôi gia cầm để lấy trứng thịt.)
    • Roast fowl is a traditional dish for the holiday. (Thịt gia cầm quay món ăn truyền thống cho ngày lễ.)
    • The term "fowl" in old texts can refer to any bird. (Từ "fowl" trong các văn bản cổ có thể chỉ bất kỳ loài chim nào.)
  • Động từ:

    • In the past, people would fowl in these marshes. (Ngày xưa, người ta thường đi săn chimnhững vùng đầm lầy này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neither fish nor fowl": Không phải cái này cũng không phải cái kia; khó phân loại, lập dị.
    • His new invention is neither fish nor fowl; it's not quite a tool and not quite art. (Phát minh mới của anh ta chẳng ra cái ; không hẳn là công cụ cũng chẳng phải nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Poultry (n): Gia cầm (danh từ tập hợp, chỉ chung các loài gia cầm được nuôi).

    • The poultry farm has thousands of chickens. (Trang trại gia cầm hàng nghìn con .)
  • Wildfowl (n): Chim nước hoang dã (như vịt trời, ngỗng trời).

    • This lake is a sanctuary for wildfowl. (Hồ này khu bảo tồn cho các loài chim nước hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa gia cầm): Poultry, barnyard bird.
  • Danh từ (nghĩa thịt): Poultry meat.
  • Động từ: To hunt birds, to go birding (theo nghĩa săn bắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fowl about/around (không phổ biến): Có thể dùng để mô tả việc đi lang thang săn bắn chim một cách không mục đích rõ ràng.
    • He spent the afternoon fowling about in the woods. (Anh ta dành cả buổi chiều lang thang săn chim trong rừng.)
Thành ngữ liên quan
  • To be (as) common as fowl: Rất phổ biến, thông thường.
    • Smartphones are now as common as fowl. (Điện thoại thông minh giờ đây phổ biến khắp nơi.)
fowl

A farmer feeds the fowl in the yard.

danh từ
  1. , thịt
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) chim; thịt chim (chỉ còn dùng trong kết hợp fish, flesh fowl , thịt chim)
nội động từ
  1. bắn chim; đánh bẫy chin