fowl
/faul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Gia cầm (đặc biệt là gà): Chỉ loài chim được nuôi để lấy thịt và trứng, phổ biến nhất là gà.
- Thịt gia cầm: Phần thịt của các loài gia cầm như gà, vịt, ngỗng dùng làm thực phẩm.
- Chim (nghĩa cổ, ít dùng): Nghĩa chung để chỉ các loài chim. Ngày nay chủ yếu dùng trong các cụm từ cố định.
Động từ:
- Săn bắn chim/ gia cầm: Hành động đi săn hoặc bẫy các loài chim hoang dã.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We raise fowl for eggs and meat. (Chúng tôi nuôi gia cầm để lấy trứng và thịt.)
- Roast fowl is a traditional dish for the holiday. (Thịt gia cầm quay là món ăn truyền thống cho ngày lễ.)
- The term "fowl" in old texts can refer to any bird. (Từ "fowl" trong các văn bản cổ có thể chỉ bất kỳ loài chim nào.)
Động từ:
- In the past, people would fowl in these marshes. (Ngày xưa, người ta thường đi săn chim ở những vùng đầm lầy này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Neither fish nor fowl": Không phải cái này cũng không phải cái kia; khó phân loại, lập dị.
- His new invention is neither fish nor fowl; it's not quite a tool and not quite art. (Phát minh mới của anh ta chẳng ra cái gì; nó không hẳn là công cụ mà cũng chẳng phải nghệ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Poultry (n): Gia cầm (danh từ tập hợp, chỉ chung các loài gia cầm được nuôi).
- The poultry farm has thousands of chickens. (Trang trại gia cầm có hàng nghìn con gà.)
Wildfowl (n): Chim nước hoang dã (như vịt trời, ngỗng trời).
- This lake is a sanctuary for wildfowl. (Hồ này là khu bảo tồn cho các loài chim nước hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa gia cầm): Poultry, barnyard bird.
- Danh từ (nghĩa thịt): Poultry meat.
- Động từ: To hunt birds, to go birding (theo nghĩa săn bắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fowl about/around (không phổ biến): Có thể dùng để mô tả việc đi lang thang săn bắn chim một cách không có mục đích rõ ràng.
- He spent the afternoon fowling about in the woods. (Anh ta dành cả buổi chiều lang thang săn chim trong rừng.)
Thành ngữ liên quan
- To be (as) common as fowl: Rất phổ biến, thông thường.
- Smartphones are now as common as fowl. (Điện thoại thông minh giờ đây phổ biến khắp nơi.)
danh từ
- gà, thịt gà
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) chim; thịt chim (chỉ còn dùng trong kết hợp fish, flesh fowl cá, thịt chim)
nội động từ
- bắn chim; đánh bẫy chin