Videopréjudice

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ préjudice trong tiếng Pháp để chỉ các mối thiệt hại về vật chất, tinh thần pháp lý. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cấu trúc quan trọng đi kèm với động từ các thuật ngữ chuyên dụng trong đời sống. Bạn sẽ nắm vững cách phân biệt préjudice với các từ đồng nghĩa cách dùng tính từ liên quan trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

préjudice
Un préjudice financier peut résulter d'une erreur de calcul.