Videopredicament

/pri'dikəmənt/

Học cách sử dụng từ predicament để mô tả những tình thế khó khăn hoặc tình trạng gay go trong cuộc sống công việc. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, cách kết hợp từ tự nhiên các từ đồng nghĩa quan trọng như dilemma hay plight. Video cung cấp các dụ thực tế từ rắc rối tài chính đến những tình huống khó xử thường ngày. Hãy cùng theo dõi để làm phong phú vốn từ vựng tiếng Anh của bạn ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "predicament"

predicament
He found himself in a difficult predicament when his car broke down on a deserted road.