quandary

/'kwɔndəri/
Học thuật
Thân thiện
quandary

He finds himself in a quandary over which path to take.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình thế lúng túng khó xử, tình thế bối rối: Trạng thái không chắc chắn hoặc bối rối, đặc biệt khi phải đưa ra một lựa chọn giữa các phương án đều không thuận lợi.
    • Tình huống khó khăn, thế tiến thoái lưỡng nan: Một hoàn cảnh khó tìm cách thoát ra, đặc biệt một hoàn cảnh khó chịu hoặc thử thách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new regulations put the company in a quandary about how to proceed. (Các quy định mới đặt công ty vào một tình thế lúng túng khó xử về cách tiến hành.)
    • She faced a moral quandary: should she tell the truth and hurt her friend, or keep the secret? ( ấy đối mặt với một thế tiến thoái lưỡng nan về đạo đức: nên nói sự thật làm tổn thương bạn mình, hay giữ bí mật?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a quandary": ở trong một tình thế lúng túng khó xử.
    • After receiving two equally good job offers, he was in a quandary about which one to accept. (Sau khi nhận được hai lời mời làm việc đều tốt như nhau, anh ấy trong một tình thế lúng túng khó xử về việc nên chọn cái nào.)
  • "to resolve a quandary": giải quyết một tình thế khó xử.
    • The committee met for hours to resolve the quandary. (Ủy ban đã họp hàng giờ để giải quyết tình thế khó xử.)
Biến thể từ gần giống
  • Predicament (n): tình thế khó khăn, tình thế khó xử.
    • He found himself in an embarrassing predicament. (Anh ta thấy mình trong một tình thế khó xử đáng xấu hổ.)
  • Dilemma (n): tình thế tiến thoái lưỡng nan, tình huống phải lựa chọn giữa hai phương án đều không mong muốn.
    • It's a classic dilemma: quality versus speed. (Đó một tình thế tiến thoái lưỡng nan kinh điển: chất lượng so với tốc độ.)
  • Plight (n): hoàn cảnh khó khăn, tình cảnh khốn khổ.
    • The documentary highlighted the plight of refugees. (Bộ phim tài liệu làm nổi bật tình cảnh khốn khổ của những người tị nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Perplexity: sự bối rối, sự lúng túng.
  • Quandary thường được dùng thay thế với predicament hoặc dilemma trong nhiều ngữ cảnh, mặc dù sắc thái nhấn mạnh vào sự bối rối khó quyết định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "quandary".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "quandary".)

quandary

He finds himself in a quandary over which path to take.

danh từ
  1. tình thế lúng túng khó xử, tình thế bối rối
    • to be in a quandary
      trong một tình thế lúng túng khó xử

Từ đồng nghĩa