Videoprocrastinate

/procrastinate/

Học cách sử dụng động từ procrastinate để diễn tả thói quen trì hoãn hoặc chần chừ trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn hiểu các dạng từ liên quan như danh từ chỉ sự trì hoãn người hay trì hoãn, cùng các cấu trúc đi kèm phổ biến. Video cũng phân biệt procrastinate với các từ đồng nghĩa như delay hay postpone để bạn sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh. Hãy cùng xem bài học để nắm vững cách dùng từ vựng thú vị này cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

procrastinate
He tends to procrastinate by cleaning his desk instead of starting his homework.