Videorecourse

/ri'kɔ:s/

Học cách sử dụng danh từ recourse để diễn đạt sự cầu viện, nhờ cậy hoặc nguồn hỗ trợ trong những tình huống khó khăn. Video sẽ giải thích chi tiết các nghĩa chính của từ này, từ việc tìm kiếm sự giúp đỡ pháp đến các nguồn hỗ trợ tài chính trong gia đình. Bạn cũng sẽ được làm quen với các cụm từ chuyên ngành như have recourse to hay thuật ngữ tài chính without recourse. Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách dùng recourse các từ đồng nghĩa liên quan ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

recourse
He had no recourse but to ask his neighbor for help.