Videorefill

/'ri:fil/

Học cách sử dụng từ refill trong tiếng Anh một cách chính xác qua bài học ngắn gọn này. Bạn sẽ nắm vững cách dùng refill như một danh từ để chỉ vật thay thế hoặc lần cấp thuốc, cũng như cách dùng như một động từ khi muốn làm đầy lại một vật chứa. Bài học cung cấp các dụ thực tế từ việc rót thêm cà phê đến các dịch vụ miễn phí tại nhà hàng cách dùng tính từ refillable. Hãy cùng theo dõi video để mở rộng vốn từ vựng cải thiện khả năng giao tiếp của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

refill
He carefully inserts a new ink refill into his pen.