Videorefusal

/ri'fju:zəl/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ refusal trong tiếng Anh để diễn đạt sự từ chối hoặc quyền ưu tiên một cách chính xác. Bài học sẽ hướng dẫn bạn từ các định nghĩa cơ bản đến những cấu trúc nâng cao như bị từ chối thẳng thừng hay quyền ưu tiên mua tài sản. Thông qua các dụ thực tế từ đồng nghĩa liên quan, bạn sẽ nắm vững cách kết hợp từ này trong giao tiếp hàng ngày văn bản trang trọng. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "refusal"

refusal
The child's polite refusal of the second cookie was met with a smile.