revisal

/ri'vaizəl/
Học thuật
Thân thiện
revisal

The editor makes a careful revisal of the manuscript.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động xem xét lại, sửa đổi, hoặc cải chính: "revisal" chỉ việc kiểm tra lại một cái đó để thay đổi, cập nhật hoặc cải thiện . Đây một từ trang trọng, ít phổ biến hơn "revision".
    • Bản in thử (trong ngành xuất bản): Trong bối cảnh in ấn, "revisal" có thể chỉ một bản in thử, đặc biệt bản thứ hai hoặc các bản sau đó, được tạo ra để kiểm tra sửa lỗi trước khi in chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa xem xét lại):

    • The revisal of the company's policies took several months. (Việc xem xét lại các chính sách của công ty đã mất vài tháng.)
    • After careful revisal, the author submitted the final manuscript. (Sau khi xem xét lại cẩn thận, tác giả đã nộp bản thảo cuối cùng.)
  • Danh từ (nghĩa bản in thử):

    • The editor sent the second revisal to the proofreader. (Biên tập viên đã gửi bản in thử lần thứ hai cho người đọc bản in thử.)
    • We need to check the revisal for any typographical errors. (Chúng ta cần kiểm tra bản in thử để tìm lỗi in ấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a revisal": trải qua một lần xem xét, sửa đổi.
    • The treaty underwent a major revisal before being signed. (Hiệp ước đã trải qua một đợt xem xét, sửa đổi lớn trước khi được ký kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Revision (n): sự xem xét lại, sửa chữa. (Từ phổ biến thông dụng hơn "revisal").
    • He made some final revisions to his essay. (Anh ấy đã thực hiện một số sửa chữa cuối cùng cho bài luận của mình.)
  • Revise (v): xem xét lại, sửa đổi.
    • You should revise your notes before the exam. (Bạn nên xem xét lại ghi chú của mình trước kỳ thi.)
  • Proof (n): bản in thử (từ thông dụng hơn cho nghĩa này).
    • The designer approved the final proof. (Nhà thiết kế đã phê duyệt bản in thử cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Review: sự xem xét lại.
  • Amendment: sự sửa đổi, bổ sung (thường dùng cho văn bản luật, quy tắc).
  • Correction: sự sửa chữa, hiệu đính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "revisal" đây danh từ. Hành động liên quan thường sử dụng động từ "revise").

revisal

The editor makes a careful revisal of the manuscript.

danh từ
  1. bản in thử lần thứ hai
    • second revisal
      bản in thử lần thứ ba

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống