revisal

/ri'vaizəl/
danh từ
  1. bản in thử lần thứ hai
    • second revisal
      bản in thử lần thứ ba

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

revisal
The editor makes a careful revisal of the manuscript.