Videorembourser

Học cách sử dụng động từ rembourser trong tiếng Pháp để diễn đạt việc hoàn tiền, trả nợ hoặc bồi thường chi phí. Bài học cung cấp các ví dụ thực tế từ việc trả nợ ngân hàng đến việc hoàn phí đi lại cho nhân viên. Bạn cũng sẽ được tìm hiểu các cấu trúc nâng cao như se faire rembourser các từ liên quan như danh từ remboursement. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "rembourser"

rembourser
Je dois rembourser l'argent que j'ai emprunté à mon ami.