Videorepudiate

/ri'pju:dieit/

Học cách sử dụng từ repudiate trong tiếng Anh để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Đây một ngoại động từ quan trọng thường xuất hiện trong các văn cảnh trang trọng, pháp hoặc học thuật để chỉ hành động bác bỏ hoặc từ chối một cách dứt khoát. Video này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết các nghĩa từ việc từ chối quà tặng, bác bỏ học thuyết cho đến việc phủ nhận các nghĩa vụ tài chính hợp đồng. Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách dùng các từ đồng nghĩa liên quan.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "repudiate"

repudiate
The senator firmly repudiated the false claims during the press conference.