disown
/dis'oun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Không nhận, không công nhận, từ chối mối quan hệ hoặc trách nhiệm: Hành động từ chối một người hoặc một vật là thuộc về mình, thường là một thành viên trong gia đình. Hành động này thể hiện sự cắt đứt hoàn toàn mối quan hệ và sự công nhận.
- Từ bỏ, chối bỏ: Hành động phủ nhận sự liên quan, quyền sở hữu hoặc ủng hộ đối với một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Người cha đe dọa sẽ từ bỏ đứa con trai nếu nó kết hôn trái ý gia đình.)
- (Sau vụ bê bối, đảng chính trị đã nhanh chóng hành động để chối bỏ những tuyên bố gây tranh cãi của thành viên của mình.)
- (Cô ấy quyết định từ chối nhận tài sản thừa kế của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to disown responsibility": từ chối trách nhiệm.
- The company tried to disown responsibility for the environmental damage. (Công ty cố gắng từ chối trách nhiệm về thiệt hại môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Disownment (danh từ): hành động hoặc sự kiện từ bỏ, chối bỏ.
- The disownment by his family left him heartbroken. (Việc bị gia đình từ bỏ khiến anh ta đau lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Renounce: tuyên bố từ bỏ, khước từ (một quyền lợi, danh hiệu, niềm tin).
- Repudiate: phủ nhận, không thừa nhận tính hợp lệ hoặc mối quan hệ.
- Reject: từ chối, bác bỏ.
- Cast off: vứt bỏ, đoạn tuyệt (thường dùng cho mối quan hệ).
Từ trái nghĩa
- Acknowledge: thừa nhận, công nhận.
- Claim: nhận là của mình, đòi quyền sở hữu.
- Embrace: chấp nhận, ôm lấy (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "disown" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "disown".)
ngoại động từ
- không nhận, không công nhận, không thừa nhận, chối
- to disown one's signaturekhông thừa nhận chữ ký
- từ bỏ (con...); bỏ (vua, chúa...)