Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
ngoại động từ
  • không nhận, không công nhận, không thừa nhận, chối
    • to disown one's signature
      không thừa nhận chữ ký
  • từ bỏ (con...); bỏ (vua, chúa...)
Related words
Related search result for "disown"
Comments and discussion on the word "disown"