Videoretirement

/ri'taiəmənt/

Học cách sử dụng danh từ retirement trong tiếng Anh qua bài giảng chi tiết này. Chúng ta sẽ khám phá các nghĩa phổ biến từ sự nghỉ hưu, thời kỳ hưu trí cho đến các nghĩa chuyên ngành như sự rút lui trong quân sự hay sự thu hồi tiền tệ trong tài chính. Bài học cung cấp các dụ thực tế cụm từ đi kèm giúp bạn nắm vững cách dùng từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Mời bạn theo dõi video để làm chủ từ vựng quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "retirement"

retirement
An elderly couple enjoys their retirement by gardening together.