Videoroulante

Từ roulante trong tiếng Pháp mang nhiều ý nghĩa thú vị tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp của . Khi là tính từ, mô tả những vật thể khả năng di động hoặc lăn được, trong khidạng danh từ, thường chỉ những chiếc bếp lưu động phục vụ tại công trường hoặc một khái niệm chuyên biệt trong toán học. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các cách dùng của roulante thông qua các ví dụ thực tế về đời sống khoa học. Bạn cũng sẽ được làm quen với các từ liên quan như rouler hay roulage để mở rộng vốn từ. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để nắm vững cách sử dụng từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

roulante
Une cuisine roulante livre des repas à l'hôpital.