Videosafeguard

/'seifgɑ:d/

Tìm hiểu cách sử dụng từ safeguard trong tiếng Anh để nâng cao khả năng giao tiếp của bạn. Từ này mang ý nghĩa quan trọng về việc thiết lập các biện pháp bảo vệ hoặc hành động che chở trước những rủi ro không mong muốn trong cuộc sống công việc. Bài học sẽ hướng dẫn chi tiết các dạng danh từ động từ của safeguard thông qua những dụ thực tế như bảo mật tài khoản hay bảo vệ quyền công dân. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cấu trúc cách dùng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

safeguard
The diplomat carried a safeguard to ensure safe passage through the border zone.