Videosatisfaction

/,sætis'fækʃn/

Từ satisfaction không chỉ đơn thuần diễn tả cảm giác hài lòng hay thỏa mãn khi bạn đạt được một mục tiêu nào đó trong cuộc sống. Trong tiếng Anh hiện đại, danh từ này còn đóng vai trò quan trọng trong các văn bản chính thức pháp với những lớp nghĩa chuyên sâu người học thường bỏ lỡ. Bạn đã bao giờ nghe đến việc dùng từ này để nói về một khoản nợ hay một sự đền bù cho sản phẩm lỗi chưa? Ngoài ra, sự khác biệt giữa các tính từ liên quan như satisfactory satisfying cũng một điểm ngữ pháp dễ gây nhầm lẫn. Hãy cùng khám phá những cách kết hợp từ tự nhiên các cấu trúc nâng cao để sử dụng từ vựng này một cách chuyên nghiệp nhất. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "satisfaction"

Từ có nhắc đến "satisfaction"

satisfaction
The chef tastes the finished dish with a look of satisfaction.