scrutiny
Trong tiếng Anh, danh từ scrutiny được dùng để mô tả sự xem xét kỹ lưỡng hoặc giám sát chặt chẽ, thường nhằm mục đích tìm ra lỗi sai hoặc sự thật ẩn giấu. Đây là một từ vựng không đếm được, mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính, quy trình bầu cử hoặc khi nói về sự chú ý gắt gao từ công chúng. Việc nắm vững từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác các tình huống đòi hỏi sự tỉ mỉ cao độ. Tuy nhiên, bạn đã biết cách kết hợp scrutiny với các động từ đặc biệt để diễn tả việc một lý thuyết có đủ vững chắc để vượt qua các đợt kiểm tra hay chưa? Hay làm thế nào để dùng các tính từ như intense hoặc rigorous để nhấn mạnh mức độ nghiêm ngặt của sự giám sát? Bài học này sẽ giải đáp những sắc thái sử dụng quan trọng đó cùng các cấu trúc đi kèm phổ biến. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa