scrutiny

/'skru:tini/
Học thuật
Thân thiện
scrutiny

The inspector gave the document one final, careful scrutiny.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự xem xét kỹ lưỡng, sự kiểm tra chi tiết: Hành động nghiên cứu, phân tích, hoặc quan sát một cách rất cẩn thận tỉ mỉ, thường để tìm ra lỗi sai, vấn đề, hoặc sự thật.
    • Sự giám sát chặt chẽ: Việc theo dõi một ai đó hoặc điều đó một cách liên tục nghiêm ngặt, đặc biệt bởi một cơ quan thẩm quyền hoặc công chúng.
    • Sự nhìn chăm chú, cái nhìn soi xét kỹ càng: Hành động nhìn một cách tập trung kéo dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's financial records are under intense scrutiny. (Hồ sơ tài chính của công ty đang bị xem xét kỹ lưỡng.)
    • Her actions came under public scrutiny after the scandal. (Hành động của ấy bị công chúng giám sát chặt chẽ sau vụ bê bối.)
    • The document did not withstand close scrutiny. (Tài liệu đó không chịu nổi sự kiểm tra kỹ càng.)
    • He felt uncomfortable under her silent scrutiny. (Anh ấy cảm thấy không thoải mái dưới ánh mắt soi xét im lặng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be subjected to scrutiny" / "to come under scrutiny": bị đem ra xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng.

    • The new policy will come under scrutiny from experts. (Chính sách mới sẽ được các chuyên gia xem xét kỹ lưỡng.)
  • "to withstand scrutiny": chịu được sự kiểm tra kỹ càng (không bị phát hiện lỗi hoặc vấn đề).

    • A good scientific theory must withstand scrutiny. (Một lý thuyết khoa học tốt phải chịu được sự kiểm tra kỹ càng.)
  • "close/intense/rigorous scrutiny": sự giám sát/xem xét chặt chẽ, nghiêm ngặt.

    • The election process requires rigorous scrutiny. (Quy trình bầu cử đòi hỏi sự giám sát nghiêm ngặt.)
Biến thể từ liên quan
  • Scrutinize (động từ): xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu tỉ mỉ.

    • The committee will scrutinize the proposal. (Ủy ban sẽ xem xét kỹ lưỡng đề xuất đó.)
  • Scrutineer (danh từ): người kiểm tra phiếu bầu (trong bầu cử).

    • The scrutineers counted the votes carefully. (Những người kiểm tra phiếu đã đếm phiếu bầu một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Examination: sự kiểm tra, khảo sát.
  • Inspection: sự thanh tra, kiểm tra.
  • Investigation: sự điều tra.
  • Observation: sự quan sát.
  • Surveillance: sự giám sát (thường liên quan đến an ninh).
Thành ngữ liên quan
  • Public scrutiny: sự giám sát của công chúng.

    • Politicians must accept public scrutiny. (Các chính trị gia phải chấp nhận sự giám sát của công chúng.)
  • Media scrutiny: sự soi xét của giới truyền thông.

    • Celebrities often face intense media scrutiny. (Người nổi tiếng thường phải đối mặt với sự soi xét gay gắt của giới truyền thông.)
scrutiny

The inspector gave the document one final, careful scrutiny.

danh từ
  1. sự nhìn chăm chú, sự nhìn kỹ
  2. sự xem xét kỹ lưỡng, sự nghiên cứu cẩn thận
  3. sự kiểm tra lại phiếu (khi sự sát nút hay nghi ngờ gian lận)
    • to demand a scrutiny
      đòi sự kiểm tra lại phiếu bầu

Từ đồng nghĩa