strategy

/'strætidʤi/

Từ strategy không chỉ đơn thuần một kế hoạch, đại diện cho một tầm nhìn dài hạn hệ thống trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh hay quân sự. Hiểu cách dùng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt những ý tưởng phức tạp về mục tiêu lớn phương án hành động thông minh một cách chuyên nghiệp hơn. Tuy nhiên, bạn biết sự khác biệt tinh tế giữa strategy một kế hoạch thông thường không? Bài học này sẽ đi sâu vào các cấu trúc nâng cao như cách dùng giới từ đi kèm những thành ngữ thú vị về việc hoạch định. Hãy cùng khám phá để làm chủ từ vựng quan trọng này trong video bài giảng chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

strategy
A general studies a detailed map to plan his military strategy.