Videosupervisor

/'sju:pəvaizə/

Từ supervisor thường được hiểu người giám sát hoặc người quản lý chịu trách nhiệm theo dõi công việc của người khác. Tuy nhiên, bạn biết rằng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, từ này còn mang một ý nghĩa hoàn toàn khác liên quan đến hệ điều hành? Việc nắm vững cách dùng từ này không chỉ giúp bạn mô tả đúng vị trí công việc còn mở rộng vốn từ chuyên ngành kỹ thuật. Ngoài định nghĩa cơ bản, bài học này sẽ đi sâu vào các cấu trúc quan trọng như cách diễn đạt việc báo cáo công việc hoặc làm việc dưới sự chỉ đạo của ai đó một cách tự nhiên nhất. Chúng ta cũng sẽ phân biệt sự khác nhau giữa từ này với các danh từ gần nghĩa như manager hay foreman để bạn không còn nhầm lẫn khi giao tiếp. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng hữu ích này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "supervisor"

Từ có nhắc đến "supervisor"

supervisor
The supervisor monitors the team's progress on the project board.