Videosurvival

/sə'vaivəl/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ survival cách sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ đời sống đến khoa học. Bài học sẽ giải thích các nghĩa chính như sự sống sót sau thảm họa, tàn dư từ quá khứ, các thuật ngữ quan trọng như bản năng sinh tồn hay sự chọn lọc tự nhiên. Thông qua các dụ thực tế cụm từ thông dụng, bạn sẽ nắm vững cách dùng survival một cách chính xác tự nhiên nhất. Hãy cùng theo dõi video để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "survival"

survival
A small plant shows remarkable survival by growing through a crack in the pavement.