Videosympathize

/'simpəθaiz/

Học cách sử dụng động từ sympathize để diễn đạt sự thông cảm đồng tình trong tiếng Anh. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa chính của từ, từ việc chia sẻ nỗi buồn đến việc ủng hộ một quan điểm hay phong trào cụ thể. Chúng ta sẽ cùng khám phá các cấu trúc quan trọng như sympathize with someone's plight cách phân biệt với các từ gần nghĩa như empathize hay condole. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "sympathize"

Từ có nhắc đến "sympathize"

sympathize
I sympathize with your difficult situation.