Videotâu

Từ tâu trong tiếng Việt mang những sắc thái ý nghĩa rất đặc trưng, từ sự trang trọng trong cung đình đến cách dùng mỉa mai trong đời sống thường nhật. Bài học này sẽ giúp bạn hiểu hai nghĩa chính của từ này: hành động trình bày lên đức vua việc mách lẻo chuyện xấu của người khác để tâng công. Chúng ta sẽ cùng phân tích các dụ cụ thể, tìm hiểu các từ ghép như tâu bẩm, tâu trình phân biệt tâu với các từ gần nghĩa như tấu hay bẩm. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ tâu một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

tâu
Nhà vua ngồi trên ngai vàng lắng nghe lời tâu của vị quan.