tàu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lá to và có cuống dài của một số loài cây: Phần lá lớn, thường có cuống dài và bản rộng, đặc trưng của các cây như chuối, dừa, cau.
- Tên gọi chung các phương tiện vận tải lớn, chạy bằng máy móc phức tạp: Chỉ các loại phương tiện giao thông đường thủy, đường sắt hoặc không gian có kích thước và công suất lớn.
- Máng đựng thức ăn trong chuồng ngựa; cũng dùng để gọi chuồng ngựa: Vật dụng hình máng dài để đựng thức ăn cho ngựa; cách gọi ẩn dụ chỉ cả chuồng ngựa.
Tính từ:
- Có nguồn gốc Trung Quốc; theo kiểu Trung Quốc: Chỉ đặc điểm, phong cách hoặc xuất xứ từ Trung Quốc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (lá cây):
- Gió thổi làm rung những tàu dừa.
- Mẹ dùng tàu chuối để gói bánh.
Danh từ (phương tiện):
- Chiếc tàu thủy rời cảng từ sáng sớm.
- Đường tàu chạy xuyên qua thành phố.
Danh từ (máng ăn/chuồng ngựa):
- Ngựa đang ăn cỏ trong tàu.
- Câu tục ngữ "Một con ngựa đau, cả tàu không ăn cỏ" nói về tình đoàn kết.
Tính từ:
- Bà ngoại thích uống chè tàu.
- Anh ấy viết thư pháp bằng mực tàu.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tàu vũ trụ": Phương tiện bay được thiết kế để di chuyển trong không gian vũ trụ.
- Các nhà du hành trở về Trái Đất trên tàu vũ trụ.
"Bến tàu": Nơi neo đậu, đón trả khách và hàng hóa cho tàu thủy.
- Chúng tôi hẹn gặp nhau ở bến tàu.
"Kho tàu": Món thịt (thường là thịt ba chỉ) kho với nước dừa, trứng và có hương vị đặc trưng.
- Bữa cơm có món thịt kho tàu rất ngon.
Biến thể và từ gần giống
Tàu lá (danh từ): Cụm từ chỉ chung phần lá lớn có cuống dài.
- Sân nhà phủ đầy tàu lá rụng sau cơn bão.
Tàu điện (danh từ): Phương tiện đường sắt chạy bằng điện, thường trong đô thị.
- Đi tàu điện ngầm thì nhanh hơn.
Tàu hỏa (danh từ): Tên gọi khác của xe lửa, phương tiện đường sắt.
- Chuyến tàu hỏa sẽ khởi hành lúc 7 giờ tối.
Từ đồng nghĩa
- Lá (danh từ): Chỉ phần nói chung của cây, nhưng không nhấn mạnh đặc điểm "to và có cuống dài" như tàu.
- Thuyền (danh từ): Phương tiện đường thủy, nhưng thường nhỏ hơn tàu.
- Xe lửa (danh từ): Từ đồng nghĩa với tàu hỏa.
Các cụm từ liên quan
Lên tàu: Hành động đi lên, bước vào phương tiện tàu để bắt đầu chuyến đi.
- Hành khách bắt đầu lên tàu.
Xuống tàu: Hành động rời khỏi phương tiện tàu khi đến nơi.
- Sau khi xuống tàu, chúng tôi gọi taxi.
Thành ngữ liên quan
- "Một con ngựa đau, cả tàu không ăn cỏ": Thành ngữ nói về sự đồng cảm, chia sẻ và ảnh hưởng lẫn nhau trong một tập thể. Khi một thành viên gặp khó khăn, cả tập thể đều buồn và bị ảnh hưởng.
- Công ty đang khó khăn, mọi người đều lo lắng, đúng là "một con ngựa đau, cả tàu không ăn cỏ".
- 1 d. Lá to và có cuống dài của một số loài cây. Tàu chuối. Tàu dừa. Xanh như tàu lá.
- 2 d. Tên gọi chung các phương tiện vận tải lớn và hoạt động bằng máy móc phức tạp. Tàu thuỷ*. Bến tàu*. Đường tàu. Tàu vũ trụ*.
- 3 d. Máng đựng thức ăn trong chuồng ngựa; cũng dùng để gọi chuồng ngựa. Ngựa vục mõm ăn thóc trong tàu. Một con ngựa đau, cả tàu không ăn cỏ (tng.).
- 4 t. Có nguồn gốc Trung Quốc; theo kiểu Trung Quốc. Chè tàu*. Mực tàu*. (Thịt) kho tàu*.