Videoterritory

/'teritəri/

Tìm hiểu cách sử dụng từ territory trong tiếng Anh để mô tả lãnh thổ quốc gia, khu vực hành chính hoặc các lĩnh vực kiến thức chuyên sâu. Bài học cung cấp các dụ thực tế giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa nghĩa địa nghĩa bóng trong giao tiếp hàng ngày. Video còn giới thiệu các thành ngữ quan trọng như come with the territory hay uncharted territory cùng các biến thể tính từ liên quan. Hãy cùng theo dõi để làm chủ từ vựng này mở rộng vốn từ chuyên ngành của bạn ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

territory
The explorer plants a flag in the newly discovered territory.