soil

/sɔil/
Học thuật
Thân thiện
soil

A gardener carefully tests the soil in her vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đất, thổ nhưỡng: Chất liệu trên bề mặt Trái Đất, nơi thực vật có thể phát triển, được tạo thành từ các hạt khoáng, chất hữu cơ, không khí nước.
    • Lãnh thổ, đất đai: Khu vực địa thuộc chủ quyền của một quốc gia.
    • Vết bẩn, vết nhơ: Vết hoặc điều đó làm mất đi sự trong sạch, danh dự.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm bẩn, vấy bẩn: Làm cho một thứ đó trở nên dơ bẩn, không sạch sẽ.
    • (Nghĩa bóng) Làm ô uế, làm nhục: Làm tổn hại đến danh dự hoặc sự trong sạch của ai đó hoặc điều đó.
  3. Nội động từ:

    • Dễ bị bẩn, dễ dính bẩn: (Về chất liệu, vải vóc) dễ bị nhiễm bẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (đất):
    • This plant needs rich, well-drained soil. (Loại cây này cần đất màu mỡ, thoát nước tốt.)
    • They returned to their native soil after many years abroad. (Họ trở về mảnh đất quê hương sau nhiều nămnước ngoài.)
  • Danh từ (vết nhơ):
    • The scandal left a soil on the family's reputation. (Vụ bê bối để lại một vết nhơ cho danh tiếng của gia đình.)
  • Ngoại động từ:
    • Be careful not to soil your new white shirt. (Hãy cẩn thận đừng để làm bẩn chiếc áo sơ mi trắng mới của bạn.)
    • He refused to soil his conscience with the dishonest scheme. (Anh ta từ chối làm vẩn đục lương tâm mình bằng âm mưu gian dối đó.)
  • Nội động từ:
    • Light-colored fabrics soil more easily than dark ones. (Vải màu sáng dễ bị bẩn hơn vải màu tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to soil one's hands (with something)": (Thành ngữ) tham gia vào một việc đó bẩn thỉu, đáng khinh hoặc bất hợp pháp.
    • He's a businessman who would never soil his hands with corruption. (Ông ấy một doanh nhân sẽ không bao giờ nhúng tay vào tham nhũng.)
  • "virgin soil": (Nghĩa bóng) một lĩnh vực chưa được khai phá, nghiên cứu.
    • This theory is breaking new ground in virgin soil of cognitive science. (Lý thuyết này đang mở ra hướng đi mới trên mảnh đất còn nguyên của khoa học nhận thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Soiled (adj): Đã bị làm bẩn.
    • The soiled clothes were put in the laundry basket. (Quần áo bẩn được bỏ vào giỏ đồ giặt.)
  • Soil science (n): Khoa học nghiên cứu về đất.
  • Topsoil (n): Lớp đất mặt, phần đất màu mỡ nhất trên bề mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (đất): earth, ground, dirt, land.
  • Danh từ (vết bẩn): stain, dirt, grime, smudge.
  • Động từ: dirty, stain, smear, sully, tarnish (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Danh từ (vết bẩn): cleanliness, purity.
  • Động từ: clean, cleanse, purify.
Thành ngữ liên quan
  • "To die on foreign soil": Chết nơi đất khách quê người.
  • "To have one's feet on the soil": (Nghĩa bóng) Thực tế, gắn liền với thực tiễn.
soil

A gardener carefully tests the soil in her vegetable patch.

danh từ
  1. đất
    • alluvial soil
      đất phù sa, đất bồi
    • one's native soil
      nơi quê cha đất tổ
  2. vết bẩn, vết nhơ
  3. sự làm nhơ bẩn
  4. rác rưởi
ngoại động từ
  1. làm bẩn, làm , vấy bẩn
    • I would not soil my hands with it
      (nghĩa bóng) tôi không muốn nhúng vào việc đó cho bẩn tay
nội động từ
  1. dễ bẩn
    • this stuff soils easily
      vải len này dễ bẩn
ngoại động từ
  1. cho (súc vật) ăn cỏ tươi