Videothirty

/'θə:ti/

Từ thirty không chỉ đơn thuần số ba mươi trong tiếng Anh còn đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả thời gian các giai đoạn cuộc đời. Bạn biết cách sử dụng từ này để nói về một thập kỷ cụ thể trong lịch sử hoặc cách diễn đạt độ tuổi của một người khi họ đangtrong những năm ba mươi không? Việc nắm vững các cấu trúc này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn nhiều. Ngoài các chức năng ngữ pháp cơ bản, bài học này còn giới thiệu những cụm từ thú vị như thirty-something hay các thành ngữ mang tính biểu tượng như thirty pieces of silver. Chúng ta sẽ cùng khám phá cách biến đổi từ số đếm sang số thứ tự những lưu ý quan trọng khi sử dụng trong văn viết trang trọng. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ hoàn toàn cách dùng từ này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "thirty"

thirty
A child counts thirty colorful marbles on the floor.