Videotornado

/tɔ:'neidou/

Từ tornado không chỉ đơn thuần một thuật ngữ khí tượng chỉ cơn lốc xoáy hay vòi rồng với sức tàn phá khủng khiếp trên đất liền. Trong tiếng Anh, từ vựng này còn mang một tầng nghĩa bóng đầy sức mạnh để miêu tả những trạng thái cảm xúc mãnh liệt hoặc những tình huống hỗn loạn dữ dội trong cuộc sống công việc. Bạn đã bao giờ nghe đến cấu trúc a tornado of something hay cách phân biệt từ này với các loại bão khác như cyclone hurricane chưa? Đặc biệt, thành ngữ to weather the tornado mang một thông điệp rất ý nghĩa về sự kiên cường trước những biến cố lớn. Hãy cùng khám phá chi tiết cách sử dụng những sắc thái thú vị của từ vựng này trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

tornado
A tornado touched down in the open field, twisting violently.