crack
/kræk/
Học thuậtThân thiện
A baseball player makes a crack hit that sends the ball flying over the outfield fence.
Định nghĩa
Danh từ:
- Vết nứt, vết rạn: Một đường hở hẹp, dài hình thành trên bề mặt của vật gì đó do bị vỡ một phần nhưng chưa tách rời hoàn toàn.
- Tiếng nổ giòn, tiếng kêu răng rắc: Một âm thanh sắc, ngắn và lớn, như tiếng roi quất hoặc tiếng sét.
- Cú đánh mạnh: Một cú đánh hoặc cú tát mạnh, thường gây ra tiếng động.
- Câu nói đùa dí dỏm: Một lời bình luận hài hước, thông minh.
- Cơ hội thử sức: Một cơ hội để thử làm điều gì đó.
- Khoảng hở nhỏ: Một khe hở hoặc lỗ hổng hẹp.
Động từ:
- Làm nứt, làm rạn: Khiến cho vật gì đó xuất hiện vết nứt trên bề mặt mà không vỡ hoàn toàn.
- Nứt ra, rạn nứt: (Vật thể) tự hình thành vết nứt.
- Phát ra tiếng nổ giòn, kêu răng rắc: Tạo ra âm thanh sắc, ngắn.
- Đánh, quất mạnh: Đánh ai/cái gì đó mạnh, thường tạo ra tiếng động.
- Nói đùa: Kể một câu chuyện cười hoặc nói điều gì đó hài hước.
- Bẻ gãy, làm suy yếu: Làm tổn hại hoặc phá vỡ (thứ gì đó phi vật chất như tinh thần, danh tiếng).
- Xâm nhập trái phép: Vượt qua hoặc bẻ khóa (hệ thống bảo mật, mật khẩu) một cách bất hợp pháp.
Tính từ (thông tục):
- Cừ, xuất sắc, hạng nhất: Rất giỏi, có kỹ năng đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There was a small crack in the window. (Có một vết nứt nhỏ trên cửa sổ.)
- We heard the crack of thunder. (Chúng tôi nghe thấy tiếng sét đánh.)
- He told a funny crack about the weather. (Anh ấy kể một câu chuyện đùa dí dỏm về thời tiết.)
- I'd like to have a crack at solving this puzzle. (Tôi muốn có một cơ hội thử giải câu đố này.)
Động từ:
- Be careful not to crack the delicate china plate. (Hãy cẩn thận đừng làm nứt cái đĩa sứ mỏng manh.)
- The ice began to crack under the weight. (Băng bắt đầu nứt dưới sức nặng.)
- The hunter's rifle cracked in the distance. (Khẩu súng trường của thợ săn nổ giòn ở phía xa.)
- She cracked a joke to lighten the mood. (Cô ấy nói đùa để làm không khí vui vẻ hơn.)
Tính từ:
- He is a crack programmer. (Anh ấy là một lập trình viên cừ khôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to crack under pressure": gục ngã, suy sụp dưới áp lực.
- Some athletes crack under pressure during big competitions. (Một số vận động viên gục ngã dưới áp lực trong các cuộc thi lớn.)
"to crack a smile": nở một nụ cười (thường là nhỏ, miễn cưỡng).
- The grumpy old man finally cracked a smile. (Ông lão khó tính cuối cùng cũng nở một nụ cười.)
"to crack the code": giải mã, tìm ra lời giải cho một vấn đề phức tạp.
- Scientists are trying to crack the code of this ancient language. (Các nhà khoa học đang cố gắng giải mã ngôn ngữ cổ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Cracked (adj): Bị nứt; (thông tục) điên, gàn.
- a cracked vase (một cái bình bị nứt)
- Cracker (n): Bánh quy giòn; người/ vật xuất sắc (thông tục); công cụ bẻ khóa phần mềm.
- Cracking (adj) (thông tục): Rất tốt, xuất sắc.
- We had a cracking good time. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian rất tuyệt.)
- Crackle (v): Kêu lách tách, răng rắc (như tiếng lửa cháy).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vết nứt): Fissure, split, crevice.
- Động từ (làm nứt): Fracture, split, chip.
- Tính từ (xuất sắc): Excellent, first-rate, top-notch, ace.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crack down on (sb/sth): Đàn áp, trấn áp mạnh tay.
- The police are cracking down on illegal parking. (Cảnh sát đang trấn áp mạnh tay việc đỗ xe trái phép.)
- Crack up: (Không chính thức) Phá lên cười; suy sụp tinh thần.
- His jokes always make me crack up. (Những câu chuyện đùa của anh ấy luôn làm tôi phá lên cười.)
- Crack on with (sth): Tiếp tục làm việc gì đó một cách nhanh chóng và quyết tâm.
- We need to crack on with this project. (Chúng ta cần tiếp tục dự án này một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- A hard/tough nut to crack: Một vấn đề hoặc người rất khó giải quyết/ thuyết phục.
- This math problem is a hard nut to crack. (Bài toán này là một vấn đề khó nhằn.)
- At the crack of dawn: Vào lúc tảng sáng, rất sớm.
- We set off at the crack of dawn. (Chúng tôi lên đường từ lúc tảng sáng.)
- Fall through the cracks: Bị bỏ sót, bị lãng quên (trong một hệ thống).
- Some students fall through the cracks in large classrooms. (Một số học sinh bị bỏ sót trong những lớp học quá đông.)
A baseball player makes a crack hit that sends the ball flying over the outfield fence.
tính từ
- (thông tục) cừ, xuất sắc
- a crack oartay chèo cừ
- a crack shottay súng giỏi
- crack unitđơn vị xuất sắc, đơn vị thiện chiến
ngoại động từ
- quất (roi) đét đét; búng (ngón tay) kêu tanh tách, bẻ (đốt ngón tay) kêu răng rắc
- làm nứt, làm rạn, làm vỡ, kẹp vỡ
Idioms
- to crack a glasslàm rạn một cái tách
nội động từ
- kêu răng rắc, kêu đen đét, nổ giòn
- nứt nẻ, rạn nứt, vỡ, gãy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- that board has cracked in the sunmảnh gỗ ấy nứt ra dưới ánh nắng
- imperialism is cracking everywherechủ nghĩa đế quốc rạn nứt khắp nơi
- his voice begins to cracknó bắt đầu vỡ tiếng
- nói chuyện vui, nói chuyện phiếm
Idioms
- to crack sown on(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đàn áp thẳng tay
- to crack uptán dương, ca ngợi (ai)
- to crack a bottle with someonemở một chai rượu uống hết với ai
- to crack a crib(từ lóng) đào ngạch vào ăn trộm, nạy cửa vào ăn trộm
- to crack a jokenói đùa một câu
- a hard nut to crack(xem) nut