crack

/kræk/
Học thuật
Thân thiện
crack

A baseball player makes a crack hit that sends the ball flying over the outfield fence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vết nứt, vết rạn: Một đường hở hẹp, dài hình thành trên bề mặt của vật đó do bị vỡ một phần nhưng chưa tách rời hoàn toàn.
    • Tiếng nổ giòn, tiếng kêu răng rắc: Một âm thanh sắc, ngắn lớn, như tiếng roi quất hoặc tiếng sét.
    • đánh mạnh: Một đánh hoặc tát mạnh, thường gây ra tiếng động.
    • Câu nói đùa dí dỏm: Một lời bình luận hài hước, thông minh.
    • Cơ hội thử sức: Một cơ hội để thử làm điều đó.
    • Khoảng hở nhỏ: Một khe hở hoặc lỗ hổng hẹp.
  2. Động từ:

    • Làm nứt, làm rạn: Khiến cho vật đó xuất hiện vết nứt trên bề mặt không vỡ hoàn toàn.
    • Nứt ra, rạn nứt: (Vật thể) tự hình thành vết nứt.
    • Phát ra tiếng nổ giòn, kêu răng rắc: Tạo ra âm thanh sắc, ngắn.
    • Đánh, quất mạnh: Đánh ai/cái đó mạnh, thường tạo ra tiếng động.
    • Nói đùa: Kể một câu chuyện cười hoặc nói điều đó hài hước.
    • Bẻ gãy, làm suy yếu: Làm tổn hại hoặc phá vỡ (thứ đó phi vật chất như tinh thần, danh tiếng).
    • Xâm nhập trái phép: Vượt qua hoặc bẻ khóa (hệ thống bảo mật, mật khẩu) một cách bất hợp pháp.
  3. Tính từ (thông tục):

    • Cừ, xuất sắc, hạng nhất: Rất giỏi, kỹ năng đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There was a small crack in the window. ( một vết nứt nhỏ trên cửa sổ.)
    • We heard the crack of thunder. (Chúng tôi nghe thấy tiếng sét đánh.)
    • He told a funny crack about the weather. (Anh ấy kể một câu chuyện đùa dí dỏm về thời tiết.)
    • I'd like to have a crack at solving this puzzle. (Tôi muốn một cơ hội thử giải câu đố này.)
  • Động từ:

    • Be careful not to crack the delicate china plate. (Hãy cẩn thận đừng làm nứt cái đĩa sứ mỏng manh.)
    • The ice began to crack under the weight. (Băng bắt đầu nứt dưới sức nặng.)
    • The hunter's rifle cracked in the distance. (Khẩu súng trường của thợ săn nổ giònphía xa.)
    • She cracked a joke to lighten the mood. ( ấy nói đùa để làm không khí vui vẻ hơn.)
  • Tính từ:

    • He is a crack programmer. (Anh ấy một lập trình viên cừ khôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to crack under pressure": gục ngã, suy sụp dưới áp lực.

    • Some athletes crack under pressure during big competitions. (Một số vận động viên gục ngã dưới áp lực trong các cuộc thi lớn.)
  • "to crack a smile": nở một nụ cười (thường nhỏ, miễn cưỡng).

    • The grumpy old man finally cracked a smile. (Ông lão khó tính cuối cùng cũng nở một nụ cười.)
  • "to crack the code": giải mã, tìm ra lời giải cho một vấn đề phức tạp.

    • Scientists are trying to crack the code of this ancient language. (Các nhà khoa học đang cố gắng giải mã ngôn ngữ cổ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Cracked (adj): Bị nứt; (thông tục) điên, gàn.
    • a cracked vase (một cái bình bị nứt)
  • Cracker (n): Bánh quy giòn; người/ vật xuất sắc (thông tục); công cụ bẻ khóa phần mềm.
  • Cracking (adj) (thông tục): Rất tốt, xuất sắc.
    • We had a cracking good time. (Chúng tôi đã một khoảng thời gian rất tuyệt.)
  • Crackle (v): Kêu lách tách, răng rắc (như tiếng lửa cháy).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vết nứt): Fissure, split, crevice.
  • Động từ (làm nứt): Fracture, split, chip.
  • Tính từ (xuất sắc): Excellent, first-rate, top-notch, ace.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crack down on (sb/sth): Đàn áp, trấn áp mạnh tay.
    • The police are cracking down on illegal parking. (Cảnh sát đang trấn áp mạnh tay việc đỗ xe trái phép.)
  • Crack up: (Không chính thức) Phá lên cười; suy sụp tinh thần.
    • His jokes always make me crack up. (Những câu chuyện đùa của anh ấy luôn làm tôi phá lên cười.)
  • Crack on with (sth): Tiếp tục làm việc đó một cách nhanh chóng quyết tâm.
    • We need to crack on with this project. (Chúng ta cần tiếp tục dự án này một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • A hard/tough nut to crack: Một vấn đề hoặc người rất khó giải quyết/ thuyết phục.
    • This math problem is a hard nut to crack. (Bài toán này một vấn đề khó nhằn.)
  • At the crack of dawn: Vào lúc tảng sáng, rất sớm.
    • We set off at the crack of dawn. (Chúng tôi lên đường từ lúc tảng sáng.)
  • Fall through the cracks: Bị bỏ sót, bị lãng quên (trong một hệ thống).
    • Some students fall through the cracks in large classrooms. (Một số học sinh bị bỏ sót trong những lớp học quá đông.)
crack

A baseball player makes a crack hit that sends the ball flying over the outfield fence.

tính từ
  1. (thông tục) cừ, xuất sắc
    • a crack oar
      tay chèo cừ
    • a crack shot
      tay súng giỏi
    • crack unit
      đơn vị xuất sắc, đơn vị thiện chiến
ngoại động từ
  1. quất (roi) đét đét; búng (ngón tay) kêu tanh tách, bẻ (đốt ngón tay) kêu răng rắc
  2. làm nứt, làm rạn, làm vỡ, kẹp vỡ

Idioms

  • to crack a glass
    làm rạn một cái tách
nội động từ
  1. kêu răng rắc, kêu đen đét, nổ giòn
  2. nứt nẻ, rạn nứt, vỡ, gãy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • that board has cracked in the sun
      mảnh gỗ ấy nứt ra dưới ánh nắng
    • imperialism is cracking everywhere
      chủ nghĩa đế quốc rạn nứt khắp nơi
    • his voice begins to crack
      bắt đầu vỡ tiếng
  3. nói chuyện vui, nói chuyện phiếm

Idioms

  • to crack sown on
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đàn áp thẳng tay
  • to crack up
    tán dương, ca ngợi (ai)
  • to crack a bottle with someone
    mở một chai rượu uống hết với ai
  • to crack a crib
    (từ lóng) đào ngạch vào ăn trộm, nạy cửa vào ăn trộm
  • to crack a joke
    nói đùa một câu
  • a hard nut to crack
    (xem) nut