Videotranscript

/'trænskript/

Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về danh từ transcript, một từ vựng quan trọng thường xuất hiện trong cả môi trường học thuật lẫn đời sống hàng ngày. Bạn sẽ nắm vững các nghĩa chính của từ như bản chép lại nội dung phỏng vấn, bài phát biểu, hay bảng điểm học tập chính thức. Video cũng cung cấp các cụm từ đi kèm phổ biến như official transcript hay verbatim transcript để giúp bạn sử dụng từ vựng một cách tự nhiên chính xác nhất. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ transcript ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "transcript"

transcript
A student holds her official transcript after graduation.