Videotutu

/tʌt'tʌt/

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng của từ tutu trong tiếng Pháp, một thuật ngữ không thể thiếu trong thế giới nghệ thuật ba . Bài học sẽ giải thích chi tiết về loại váy xòe đặc trưng này, từ chất liệu vải tuyn mỏng nhẹ đến vai trò của trong các buổi biểu diễn chuyên nghiệp. Bạn sẽ được phân biệt giữa hai loại váy phổ biếntutu romantique dáng dài tutu plat dáng ngắn xòe ngang qua các ví dụ minh họa sinh động. Hãy cùng khám phá từ vựng thú vị này để làm phong phú thêm vốn tiếng Pháp của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "tutu"

tutu
La danseuse ajuste son tutu rose avant le spectacle.