tutu

/tʌt'tʌt/
danh từ
  1. váy xoè (của vũ nữ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tutu"

tutu
A ballerina spins gracefully in her pink tutu during a rehearsal.