vacant

/'veikənt/

vacant một tính từ quen thuộc khi bạn muốn nói một chỗ đang trống, một căn nhà bị bỏ trống, hoặc một vị trí công việc chưa người đảm nhiệm. Nhưng từ này không chỉ thay thế đơn giản cho empty: còn gợi ýchưa được chiếm dụnghoặccòn khuyếttrong những ngữ cảnh rất tự nhiên. Trong bài học này, bạn sẽ thấy vì sao người bản xứ nói vacant seats, vacant position, vacant lot, cả a vacant look khi mô tả một ánh nhìn đãng, vô hồn. Video cũng giúp bạn phân biệt nhanh vacant với empty, unoccupied available. Xem bài học đầy đủ để dùng từ này chính xác hơn trong tiếng Anh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "vacant"

vacant
The old house on the hill has been vacant for years.