Videovedette

/vi'det/

Tìm hiểu ý nghĩa đa dạng của từ vedette trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ dùng để chỉ những ngôi sao nổi tiếng trong giới nghệ thuật hay thể thao mà còn có nghĩa đặc biệt trong lĩnh vực hàng hải quân sự. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng các cụm từ thông dụng như mettre en vedette hay voler la vedette cùng các ví dụ minh họa thực tế. Hãy cùng khám phá để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Pháp của bạn ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vedette"

vedette
La vedette signe des autographes devant le théâtre.