Videoverdict

/'və:dikt/

Từ verdict không chỉ giới hạn trong phòng xử án với nghĩa lời tuyên án chính thức của bồi thẩm đoàn. Trong đời sống hàng ngày, từ này còn mang một sắc thái thú vị khi diễn tả sự nhận định hoặc dư luận của công chúng về một vấn đề vừa mới xảy ra. Việc hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn khi muốn hỏi ý kiến đánh giá của ai đó về một trải nghiệm cụ thể. Bạn đã bao giờ nghe đến khái niệm an open verdict hay cụm từ to return a verdict chưa? Những cách kết hợp từ này mang ý nghĩa rất đặc thù không phải từ đồng nghĩa nào như judgment hay decision cũng có thể thay thế được. Hãy cùng khám phá những sắc thái nâng cao các thành ngữ phổ biến liên quan đến danh từ này để làm phong phú vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "verdict"

Từ có nhắc đến "verdict"

verdict
The jury delivers a unanimous verdict in the courtroom.