wardrobe
/'wɔ:droub/
wardrobe thường được hiểu là “tủ quần áo”: một món đồ nội thất cao, có cửa, dùng để treo và cất giữ quần áo. Nhưng trong tiếng Anh, từ này là danh từ và không chỉ dừng ở cái tủ trong phòng ngủ. Khi nghe “a stylish wardrobe”, người nói có thể đang khen toàn bộ quần áo của ai đó, không phải chiếc tủ. Trong ngữ cảnh nhà hát hoặc phim ảnh, wardrobe còn có thể là kho trang phục biểu diễn. Video này cũng hé lộ các cụm hữu ích như “wardrobe malfunction” và “wardrobe staple”. Xem bài học đầy đủ để biết cách nhìn ngữ cảnh và chọn nghĩa thật tự nhiên.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "wardrobe"