Videoyounger

/'jʌɳgə/

Từ younger không chỉ đơn thuần dạng so sánh hơn của young để chỉ người trẻ tuổi hơn. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này đóng vai trò then chốt khi xác định vai vế trong gia đình hoặc mô tả sự khác biệt giữa ngoại hình tuổi tác thực tế. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người bản xứ lại dùng từ này để nói về các thế hệ hoặc những kỷ niệm trong quá khứ một cách đầy hoài niệm chưa? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng younger trong các cụm từ cố định như thế hệ trẻ hay thời thanh xuân. Chúng ta cũng sẽ khám phá sự khác biệt thú vị giữa từ này với các thuật ngữ như junior hay minor để bạn luôn chọn đúng từ trong mọi ngữ cảnh, từ đời thường đến trang trọng. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "younger"

younger
The younger brother helps his older sibling build a sandcastle.