viewable

/'vju:əbl/
Học thuật
Thân thiện
viewable

The new software update makes all files viewable on any device.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể xem được, có thể nhìn thấy: Chỉ trạng thái của một thứ đó (thường nội dung kỹ thuật số, hình ảnh, video, trang web) sẵn cho phép người dùng nhìn thấy hoặc truy cập để xem. nhấn mạnh tính khả dụng khả năng tiếp cận bằng thị giác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The video is not viewable on this device. (Video này không thể xem được trên thiết bị này.)
    • Make sure the document is viewable by all team members. (Hãy đảm bảo tài liệu có thể xem được bởi tất cả thành viên trong nhóm.)
    • The error message said the content was not viewable in my region. (Thông báo lỗi cho biết nội dung không thể xem được trong khu vực của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Easily viewable": Dễ dàng xem được, dễ nhìn thấy.
    • The chart should be easily viewable from the back of the room. (Biểu đồ nên dễ dàng xem được từ phía cuối phòng.)
  • "Publicly viewable": Có thể xem công khai.
    • Her social media profile is publicly viewable. (Hồ sơ mạng xã hội của ấy có thể xem công khai.)
Biến thể từ gần giống
  • View (động từ): Xem, nhìn, quan sát.
  • Viewer (danh từ): Người xem, khán giả.
  • Preview (động từ/danhh từ): Xem trước, bản xem trước.
  • Review (động từ/danh từ): Xem xét lại, đánh giá, bài phê bình.
Từ đồng nghĩa
  • Visible: Có thể nhìn thấy, hữu hình.
  • Accessible: Có thể tiếp cận, truy cập được.
  • Watchable: Có thể xem (thường dùng cho chương trình giải trí).
Từ trái nghĩa
  • Unviewable: Không thể xem được.
  • Hidden: Bị ẩn, bị giấu.
  • Inaccessible: Không thể tiếp cận, không truy cập được.
viewable

The new software update makes all files viewable on any device.

tính từ
  1. có thể xem được

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "viewable"