viable
/'vaiəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể sống được, có khả năng tồn tại: Dùng để chỉ một sinh vật (như thai nhi, cây con) có đủ điều kiện để sống và phát triển bình thường.
- Có thể thực hiện được, khả thi: Dùng để chỉ một kế hoạch, ý tưởng, hoặc giải pháp có tính thực tế và có thể thành công trong điều kiện hiện có.
- Có thể đứng vững, bền vững: Dùng để chỉ một tổ chức, hệ thống, hoặc mô hình có khả năng duy trì hoạt động lâu dài.
Ví dụ sử dụng
Chỉ khả năng sống của sinh vật:
- The doctors confirmed the fetus was viable. (Các bác sĩ xác nhận bào thai có thể sống được.)
- Only viable seeds will germinate in this soil. (Chỉ những hạt giống có thể nảy mầm mới phát triển trong loại đất này.)
Chỉ tính khả thi của kế hoạh hoặc ý tưởng:
- After reviewing the budget, the committee found the proposal to be viable. (Sau khi xem xét ngân sách, ủy ban nhận thấy đề xuất này là khả thi.)
- We need to find a viable solution to this problem. (Chúng ta cần tìm một giải pháp khả thi cho vấn đề này.)
Chỉ tính bền vững của một hệ thống:
- The new business model proved to be economically viable. (Mô hình kinh doanh mới tỏ ra bền vững về mặt kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Commercially viable": khả thi về mặt thương mại, có thể sinh lời.
- The product must be commercially viable to attract investors. (Sản phẩm phải khả thi về mặt thương mại để thu hút nhà đầu tư.)
"Politically viable": khả thi về mặt chính trị, có thể được chấp nhận trong bối cảnh chính trị hiện tại.
- The policy, while idealistic, is not politically viable. (Chính sách này, dù lý tưởng, lại không khả thi về mặt chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
Viability (danh từ): khả năng sống, tính khả thi.
- They are testing the long-term viability of the project. (Họ đang kiểm tra tính khả thi dài hạn của dự án.)
Inviable (tính từ): không thể sống được, không khả thi. (Từ trái nghĩa phổ biến hơn là "non-viable").
- The plan was deemed inviable due to high costs. (Kế hoạch bị coi là không khả thi do chi phí quá cao.)
Từ đồng nghĩa
- Feasible: có thể thực hiện được, khả thi (thường dùng cho kế hoạch, ý tưởng).
- Workable: có thể vận hành được, có hiệu quả.
- Sustainable: bền vững, có thể duy trì lâu dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "viable" là một tính từ, không tạo thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "viable".)
tính từ
- có thể sống được (thai nhi, cây cối...)
- có thể nảy mầm (hạt giống)
- có thể thành tựu được (kế hoạch)
- có thể tồn tại, có thể đứng vững được (chính phủ)