vignot

Học thuật
Thân thiện
vignot

Le vignot se déplace lentement sur un rocher couvert d'algues.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ốc vùng triều: Một loài ốc nhỏ sốngvùng triều, nơi mực nước biển lên xuống theo thủy triều.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On trouve souvent des vignots accrochés aux rochers. (Người ta thường tìm thấy ốc vùng triều bám vào các tảng đá.)
    • Le vignot est un mollusque commun sur nos côtes. (Ốc vùng triềumột loài động vật thân mềm phổ biến trên các bờ biển của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pêcher des vignots": bắt ốc vùng triều.
    • À marée basse, les enfants aiment pêcher des vignots. (Khi thủy triều xuống, trẻ em thích bắt ốc vùng triều.)
Biến thể từ gần giống
  • Bigorneau (n.m): ốc vùng triều (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • Le bigorneau est un autre nom pour le vignot. (Bigorneaumột tên gọi khác của ốc vùng triều.)
Từ đồng nghĩa
  • Bigorneau: ốc vùng triều.
  • Littorine: ốc vùng triều (tên gọi khoa học thông thường).
vignot

Le vignot se déplace lentement sur un rocher couvert d'algues.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) ốc vùng triều

Từ gần giống