vignot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ốc vùng triều: Một loài ốc nhỏ sống ở vùng triều, nơi mực nước biển lên xuống theo thủy triều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- On trouve souvent des vignots accrochés aux rochers. (Người ta thường tìm thấy ốc vùng triều bám vào các tảng đá.)
- Le vignot est un mollusque commun sur nos côtes. (Ốc vùng triều là một loài động vật thân mềm phổ biến trên các bờ biển của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pêcher des vignots": bắt ốc vùng triều.
- À marée basse, les enfants aiment pêcher des vignots. (Khi thủy triều xuống, trẻ em thích bắt ốc vùng triều.)
Biến thể và từ gần giống
- Bigorneau (n.m): ốc vùng triều (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Le bigorneau est un autre nom pour le vignot. (Bigorneau là một tên gọi khác của ốc vùng triều.)
Từ đồng nghĩa
- Bigorneau: ốc vùng triều.
- Littorine: ốc vùng triều (tên gọi khoa học thông thường).
danh từ giống đực
- (động vật học) ốc vùng triều