vent
/vent/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gió: Chỉ luồng không khí chuyển động trong khí quyển.
- Hơi (trong bụng): Khí thoát ra từ đường tiêu hóa.
- Phương hướng: Dùng để chỉ các hướng chính.
- Luồng (ý tưởng, cảm xúc): Một sự lan truyền hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ, thường trừu tượng.
- Chuyện hão, chuyện hư ảo: Điều vô nghĩa, không có giá trị thực tế.
- Lời hứa hão: Lời hứa suông, không có khả năng thực hiện.
- (Săn bắn) Mùi hơi: Dấu vết mùi mà con thú để lại.
- (Số nhiều, âm nhạc) Kèn sáo: Nhạc cụ hơi (thường dùng trong cụm "instruments à vent").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le vent souffle fort aujourd'hui. (Hôm nay gió thổi mạnh.)
- Il a lâché un vent. (Anh ta đã đánh rắm.)
- Les quatre vents. (Bốn phương trời.)
- Un vent de panique a traversé la foule. (Một luồng hoảng loạn lan qua đám đông.)
- Ses promesses, c'est du vent. (Những lời hứa của anh ta chỉ là chuyện hão.)
- Les chiens ont perdu le vent du lièvre. (Những con chó đã mất hơi của con thỏ rừng.)
- Il joue d'un instrument à vent. (Anh ấy chơi một nhạc cụ hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être dans le vent: Hợp thời trang, theo kịp xu hướng.
- Cette musique est vraiment dans le vent. (Thể loại nhạc này thực sự rất hợp thời.)
- Avoir vent de quelque chose: Nghe phong thanh, nghe đồn về việc gì đó.
- J'ai eu vent de son départ. (Tôi đã nghe phong thanh về việc anh ta rời đi.)
- En plein vent: Giữa trời, ngoài trời, lộng gió.
- Nous avons dîné en plein vent. (Chúng tôi đã ăn tối giữa trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Venter (động từ): Thổi gió.
- Il vente fort. (Trời đang thổi gió mạnh.)
- Venteux/Venteuse (tính từ): Có gió, nhiều gió.
- Une journée venteuse. (Một ngày nhiều gió.)
- Ventilateur (danh từ): Quạt máy.
- Aérovents (danh từ số nhiều): Cửa thông gió.
Từ đồng nghĩa
- Brise: Gió nhẹ.
- Rafale: Cơn gió giật.
- Souffle: Hơi thổi, luồng gió.
- Flatulence: Hơi (trong bụng, y học).
- Rumeur: Tin đồn (nghĩa "nghe phong thanh").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "vent" trong tiếng Pháp như trong tiếng Anh. Các cụm từ cố định được liệt kê ở phần Thành ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- Quel bon vent vous amène?: Gió lành nào đưa anh đến? (Cách nói thân mật khi gặp ai đó bất ngờ).
- Aller comme le vent: Đi nhanh như gió.
- N'avoir ni vent ni nouvelle: Không có tăm hơi tin tức gì.
- Vendre du vent et de la fumée: Hứa hươu hứa vượn, hứa suông.
- Être logé aux quatre vents: Ở trong nhà trống trải, gió lùa bốn phía.
- Tourner à tout vent: Thay đổi ý kiến, chính kiến tùy theo hoàn cảnh (như chiếc chong chóng quay theo gió).
danh từ giống đực
- gió
- Vent du sudgió nam
- Vent alizégió mậu dịch
- Vent d'avalanchegió do tuyết lở
- Vent contrairegió ngược
- Vent tourbillonnantgió xoáy
- Vent cycloniquegió xoáy thuận
- Vent anticycloniquegió xoáy nghịch
- Vent anabatiquegió thổi lên
- Vent catabatique/vent descendantgió thổi xuống
- Vent isallobariquegió đẳng biến áp
- Vent orographiquegió địa hình
- Vent traversier/vent latéralgió bên sườn, gió ngang
- Vent synoptiquegió dự báo (thời tiết)
- Vent dépressionnairegió áp thấp
- Vent ionosphériquegió tầng ion
- Vent desséchantgió khô nóng
- Vent contrairegió ngược
- Vent fort/vent violentgió mạnh
- Vent légergió nhẹ
- Vent de mergió biển
- Vent modérégió vừa phải
- Vent de moussongió mùa
- Vent à rafalesgió giật, cuồng phong
- Vent de tempêtegió bão
- Vent de sablegió cát
- Vent fraisgió mát
- Vent du largegió biển khơi
- Vent de foehngió fơn
- Flotter au ventphấp phới trước gió
- hơi (trong bụng)
- Lâcher un ventđánh rắm
- phương
- Les quatre ventsbốn phương
- luồng
- Un vent d'optimismemột luồng lạc quan
- chuyện hão, chuyện hư ảo
- La vanité et l'orgueil ne sont que du ventkiêu căng và kiêu ngạo chỉ là chuyện hư ảo
- lời hứa hão
- Ce n'est que du ventchỉ là lời hứa hão
- (săn bắn) mùi hơi (con thú)
- (số nhiều, âm nhạc) kèn sáo (cũng instruments à vent)
- aller comme le ventđi nhanh như gió
- aller selon le ventgiong buồm theo gió
- autant en emporte le ventxem emporter
- avoir bon ventthuận buồm xuôi gió
- avoir vent de quelque chosephong thanh việc gì, nghe đồn việc gì
- du vent!(thông tục) bước đi!
- en plein ventgiữa gió, lộng gió, giữa trời
- Dormir en plein ventngủ giữa trời
- être dans le ventđúng hướng thời trang
- être logé aux quatre ventsở nhà trống trải
- être vent dessus, vent dedans(thân mật) say chếnh choáng
- instruments à vent(âm nhạc) kèn sáo
- le nez au ventngẩng nhìn ngơ ngác
- n'avoir ni vent ni nouvellekhông tăm hơi gì, không tin tức gì
- porter le nez au ventngẩng đầu lên (ngựa)
- prendre du venthả đi, chua ra (rượu)
- quel bon vent vous amène?ngọn gió nào đã đưa anh đến thế?
- regarder de quel côté vient le venttùy cơ mà xử sự
- rose des ventsxem rose
- serrer le vent; pincer le vent(hàng hải) theo sát chiều gió
- tourner à tout vent; tourner à tous les ventsxem tourner
- vendre du vent et de la fuméehứa hươu hứa vượn