viande

Học thuật
Thân thiện
viande

Le boucher coupe un morceau de viande rouge sur son étal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thịt: Chất liệu mềm, thường bắp, từ động vật được dùng làm thức ăn.
    • (Thông tục) Thịt người, thân người; xác: Cách nói thô tục để chỉ cơ thể con người.
    • (Từ , nghĩa ) Thức ăn: Nghĩa rộng hơn, chỉ thức ăn nói chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'achète de la viande chez le boucher. (Tôi mua thịt ở cửa hàng thịt.)
    • Elle ne mange pas de viande, elle est végétarienne. ( ấy không ăn thịt, ấy ăn chay.)
    • Amène ta viande ! (Dẫn xác mày đến đây!) - (Cách nói thô tục, đe dọa).
Các cách sử dụng nâng cao
  • Viande hachée: thịt thái nhỏ, thịt băm.

    • Pour faire des boulettes, il faut de la viande hachée. (Để làm thịt viên, cần thịt băm.)
  • Viande moulue: thịt xay.

    • La viande moulue est pratique pour faire de la sauce bolognaise. (Thịt xay rất tiện để làm sốt bằm.)
  • Viande persillée: thịt giắt mỡ (thịt những đường mỡ trắng xen kẽ như hoa mùi tây).

    • Un bon bœuf doit être une viande persillée. (Một miếng thịt ngon phảithịt giắt mỡ.)
Biến thể từ liên quan
  • Viande blanche (cụm danh từ): thịt nhạt màu (thịt , vịt, lợn, ).
  • Viande rouge (cụm danh từ): thịt đỏ tươi (thịt , cừu, ngựa).
  • Viande noire (cụm danh từ): thịt thẫm màu (thịt lợn rừng, hoẵng, thỏ rừng, chim dẽ gà).
  • Viande creuse (cụm danh từ): món ăn ít bổ; (nghĩa bóng) chuyện vớ vẩn.
  • Viande insalubre (cụm danh từ): thịt không hợp vệ sinh.
  • Viande poisseuse (cụm danh từ): thịt ôi nhớt.
  • Viande réfrigérée (cụm danh từ): thịt ướp lạnh.
  • Viande salée (cụm danh từ): thịt ướp muối.
Từ đồng nghĩa
  • Chair (n.f): thịt, phần thịt (có thể dùng cho người trong văn chương hoặc tôn giáo, ví dụ: ).
  • Charcuterie (n.f): thịt nguội, thịt chế biến sẵn (như giăm bông, xúc xích).
Thành ngữ liên quan
  • Être bon comme la viande (thành ngữ, thông tục): Rất tốt bụng, rất hiền lành.

    • Ne t'inquiète pas, il est bon comme la viande. (Đừng lo, anh ấy tốt bụng lắm.)
  • Se nourrir de viande creuse (thành ngữ): Ăn những thứ ít bổ, không no; (nghĩa bóng) nghe những lời nói suông, vô ích.

    • Ces promesses, c'est de la viande creuse. (Những lời hứa đó chỉchuyện vớ vẩn.)
viande

Le boucher coupe un morceau de viande rouge sur son étal.

danh từ giống cái
  1. thịt
    • Viande hachée
      thịt thái nhỏ, thịt băm
    • Viande moulue
      thịt xay
    • Viande persillée
      thịt giắt mỡ
    • Viande poisseuse
      thịt ôi nhớt
    • Viande réfrigérée
      thịt ướp lạnh
    • Viande salée
      thịt ướp muối
    • Viande insalubre
      thịt không hợp vệ sinh
  2. (thông tục) thịt người, thân người; xác
    • Amène ta viande!
      dẫn xác mày đến đây!
  3. (từ , nghĩa ) thức ăn
    • viande blanche
      thịt nhạt màu (thịt gà vịt, thịt lợn, thịt )
    • viande creuse
      món ăn ít bổ
    • viande noire
      thịt thẫm màu (thịt lợn rừng, thịt hoẵng, thịt thỏ rừng, thịt chim dẽ gà)
    • viande rouge
      thịt đỏ tươi (thịt , thịt cừu, thịt ngựa)