vilain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Xấu xa, bất nhã, không đoan chính: Dùng để chỉ những điều có tính chất đạo đức không tốt, thô tục hoặc không phù hợp với chuẩn mực.
- Khó chịu, ác, tệ hại: Dùng để mô tả những điều gây phiền toái, nguy hiểm hoặc có hậu quả nghiêm trọng.
- Xấu (về mặt thẩm mỹ hoặc chất lượng): Dùng để chỉ vẻ bề ngoài không đẹp hoặc tình trạng không tốt.
- (Từ cũ) Đáng khinh, hèn, tồi: Dùng để chỉ tính cách hoặc hành vi đáng khinh bỉ, thấp kém.
Danh từ giống đực:
- Đứa hư, đứa bé hư: Dùng để gọi một đứa trẻ có hành vi không ngoan.
- (Thông tục) Cuộc cãi cọ, cuộc ẩu đả: Chỉ một cuộc tranh cãi hoặc đánh nhau.
- (Sử học) Nông dân; người bình dân: Chỉ tầng lớp thường dân, đối lập với quý tộc trong xã hội phong kiến.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a dit un vilain mot. (Nó đã nói một từ bất nhã.)
- C'est une vilaine habitude. (Đó là một thói quen xấu.)
- Attention, c'est une vilaine blessure. (Cẩn thận, đó là một vết thương nặng đấy.)
- Nous avons eu un vilain temps pendant les vacances. (Chúng tôi đã gặp thời tiết xấu trong kỳ nghỉ.)
Danh từ giống đực:
- Arrête de crier, petit vilain ! (Đừng la hét nữa, đồ hư!)
- Ils ont eu un vilain à propos du parking. (Họ đã có một cuộc cãi cọ về chỗ đậu xe.)
- Au Moyen Âge, le vilain travaillait la terre. (Thời Trung Cổ, người nông dân cày cấy ruộng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire un vilain rêve": Gặp một cơn ác mộng.
- L'enfant a fait un vilain rêve. (Đứa trẻ đã gặp một cơn ác mộng.)
"Se trouver dans un vilain pétrin": Lâm vào một tình thế khó khăn, rắc rối.
- Sans son passeport, il se trouve dans un vilain pétrin. (Không có hộ chiếu, anh ta lâm vào một tình thế rắc rối.)
Biến thể và từ gần giống
Vilainement (phó từ): Một cách xấu xa, tồi tệ.
- Il s'est comporté vilainement. (Hắn đã cư xử một cách tồi tệ.)
Vilenie (danh từ giống cái): Hành động hèn hạ, lời nói thô tục.
- Il a essuyé des vilenies. (Anh ta đã phải nghe những lời lẽ thô tục.)
Từ đồng nghĩa
- Mauvais (adj): Xấu, tồi.
- Méchant (adj): Độc ác, xấu tính (thường dùng cho người/động vật).
- Affreux (adj): Kinh khủng, xấu xí.
- Grossier (adj): Thô lỗ, thô tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ "vilain")
Thành ngữ liên quan
"C'est vilain !": Thật là xấu!/Hư quá! (Câu cảm thán dùng để mắng, trách, đặc biệt với trẻ con).
- Ne mens pas, c'est vilain ! (Đừng nói dối, thế là xấu lắm!)
"Jouer un vilain tour": Chơi một vố ác, một trò xỏ lá.
- Le chat lui a joué un vilain tour en renversant le vase. (Con mèo đã chơi nó một vố ác bằng cách làm đổ cái bình.)
tính từ
- xấu xa; bất nhã; không đoan chính
- Vilaines penséesnhững ý nghĩa xấu xa
- Vilains motsnhững từ bất nhã
- De vilaines histoiresnhững chuyện không đoan chính
- hư (trẻ con)
- khó chịu, ác
- Une vilaine affairemột chuyện khó chịu
- Jouer un vilain tourchơi một vố ác
- Vilaine blessurevết thương ác lắm
- xấu
- Vilain tempstrời xấu
- Elle n'est pas vilainecô ta không xấu đâu
- (từ cũ, nghĩa cũ) đáng khinh; hèn, tồi
- Un vilain personnagemột người tồi
- Vilaines actionshành động tồi
danh từ giống đực
- đứa hư
- Oh! la petite vilaine !ồ! con bé hư!
- (thông tục) cuộc cãi cọ, cuộc ẩu đả
- (sử học) nông dân; người bình dân
- Noble et vilainquý tộc và bình dân