vilify

/'vilifai/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Phỉ báng, nói xấu một cách ác ý công khai: Hành động công kích, bôi nhọ danh dự hoặc uy tín của một người hoặc một nhóm người bằng những lời lẽ độc ác sai sự thật, thường nhằm mục đích khiến người khác khinh miệt hoặc ghê tởm họ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The politician was vilified in the press for his controversial decision. (Chính trị gia đó đã bị báo chí phỉ báng quyết định gây tranh cãi của ông ta.)
    • She refused to vilify her opponent, choosing instead to focus on her own policies. ( ấy từ chối việc nói xấu đối thủ, thay vào đó chọn tập trung vào các chính sách của mình.)
    • Throughout history, minority groups have often been vilified by those in power. (Xuyên suốt lịch sử, các nhóm thiểu số thường bị những người nắm quyền phỉ báng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be vilified as something": bị phỉ báng/bị gán cho (một điều xấu xa).
    • He was vilified as a traitor for speaking out against the war. (Anh ta bị phỉ báng kẻ phản bội lên tiếng phản đối chiến tranh.)
  • "to vilify someone for something": phỉ báng ai điều .
    • The company was vilified for its environmental record. (Công ty đó bị phỉ báng thành tích gây ô nhiễm môi trường của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vilification (danh từ): sự phỉ báng, sự vu khống.
    • The campaign was marked by personal vilification. (Chiến dịch đó bị đánh dấu bởi những lời phỉ báng cá nhân.)
  • Vilifier (danh từ): kẻ phỉ báng, kẻ nói xấu.
Từ đồng nghĩa
  • Defame: phỉ báng, làm tổn hại thanh danh.
  • Slander: vu khống, nói xấu (bằng lời nói).
  • Malign: nói xấu, bôi nhọ.
  • Denigrate: bôi đen, chê bai, hạ thấp giá trị.
Từ trái nghĩa
  • Praise: khen ngợi.
  • Compliment: khen ngợi, tán dương.
  • Commend: ca ngợi, khen thưởng.
  • Glorify: tôn vinh, ca tụng.
ngoại động từ
  1. phỉ báng; gièm, nói xấu

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "vilify"