vituperate
/vi'tju:pəreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chửi rủa, mắng nhiếc, bỉ báng: Hành động dùng lời lẽ nặng nề, cay độc, thậm chí lăng mạ để công kích hoặc chỉ trích ai đó một cách giận dữ và công khai.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The politician was known to vituperate his opponents during debates. (Vị chính trị gia nổi tiếng là người hay chửi rủa các đối thủ của mình trong các cuộc tranh luận.)
- He would often vituperate the management for their poor decisions. (Anh ta thường mắng nhiếc ban lãnh đạo vì những quyết định tồi tệ của họ.)
- The critic did not just review the film; he vituperated it. (Nhà phê bình không chỉ đánh giá bộ phim; ông ta đã bỉ báng nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to vituperate against someone/something": công kích, chửi rủa ai đó/cái gì một cách kịch liệt.
- The speaker spent an hour vituperating against the new policy. (Diễn giả đã dành một giờ để công kích kịch liệt chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Vituperation (n): sự chửi rủa, lời lẽ chửi rủa.
- His speech was filled with vituperation. (Bài phát biểu của anh ta đầy những lời lẽ chửi rủa.)
- Vituperative (adj): có tính chất chửi rủa, lăng mạ.
- She received a vituperative letter from an angry reader. (Cô ấy nhận được một bức thư đầy lời lẽ lăng mạ từ một độc giả giận dữ.)
Từ đồng nghĩa
- Berate: mắng mỏ, quở trách nặng lời.
- Revile: chửi rủa, lăng mạ.
- Vilify: bôi nhọ, phỉ báng (như trong ngữ cảnh tham khảo).
- Lambaste: chỉ trích kịch liệt, đả kích.
Từ trái nghĩa
- Praise: khen ngợi.
- Compliment: khen ngợi, tán dương.
- Commend: ca ngợi, tán thưởng.
Lưu ý sử dụng
- "Vituperate" là một từ có tính chất học thuật và trang trọng, diễn tả sự chỉ trích bằng lời nói ở mức độ rất mạnh và tiêu cực. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc bài phát biểu chính thức hơn là trong hội thoại hàng ngày.
ngoại động từ
- chửi rủa, bỉ báng