village
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
village
village
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "village"
ác bá
ẩn
đánh đu
bạch đinh
bá hộ
bà mụ
bản
bắt vạ
bên
bìa
biệt
Bình Định
bốt
cai tuần
cao niên
ca trù
chạy chọt
chè lá
cheo
chìm
chọi
chôm chôm
chôn chân
chức dịch
chức sắc
chung quanh
chưởng bạ
Chu Văn An
cố hương
cốm
dân ca
già làng
Hà Nội
hào mục
Hà Tĩnh
Hoàng Hoa Thám
hộ lại
Huế
hương chính
hương lão
hương quan
hương sư
hương tục
hương ước
đình
đinh bạ
kẻ cả
khoán
làng
mõ
mường
Mường
ngày hội
ngoài trời
Nguyễn Dữ
Nguyễn Trãi
nhạc cụ
nhà quê
nông nghiệp
Phan Bội Châu
Phan Đình Phùng
Phan Văn Trị
quê quán
sau đây
Trần Thủ Độ
trống cơm
truyền thống
đưa chân
Việt
xã
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...