bản

noun
  1. Mountain village
    • bản Mường
      A Muong village
  2. Composition
    • bản nhạc
      a musical composition, a piece of music
    • bản vẽ
      a design, a picture
    • bản nháp
      a draft
    • bản báo cáo hàng năm
      a yearly report
  3. copy
    • in một vạn bản
      to print ten thousand copies
    • đánh máy ba bản
      to type two carbon copies (in addition to the ribbon copy)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bản
Một họa sĩ đang vẽ bản đồ trên một tờ giấy lớn.