vinaigre

Học thuật
Thân thiện
vinaigre

On verse du vinaigre sur la salade.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giấm: Chất lỏng có vị chua, thường được sản xuất bằng cách lên men rượu, dùng làm gia vị hoặc để bảo quản thực phẩm.
    • (Thân mật) Sự quay nhanh dây nhảy: Hành động quay dây nhảy với tốc độ cao trong khi chơi.
    • (Nghĩa bóng, thông tục) Sự gay gắt, tính khí chua cay: Dùng để chỉ thái độ khó chịu, cáu kỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):
    • J'ajoute un peu de vinaigre dans la salade. (Tôi thêm một chút giấm vào món salad.)
    • Le vinaigre balsamique est très apprécié en cuisine. (Giấm balsamic rất được ưa chuộng trong nấu ăn.)
  • Danh từ (nghĩa thân mật):
    • Les enfants s'amusent à sauter avec un vinaigre rapide. (Bọn trẻ vui chơi nhảy dây với tốc độ quay nhanh.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • Il a répondu avec beaucoup de vinaigre. (Anh ta đã trả lời với một thái độ rất chua cay/gay gắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire vinaigre" (thông tục): Đi nhanh, nhanh lên, khẩn trương.
    • Dépêche-toi, fais vinaigre ! (Nhanh lên, nhanh nào!)
  • "Tourner au vinaigre": Trở nên xấu đi, tồi tệ đi, trở nên căng thẳng (thường nói về một tình huống).
    • La discussion a tourné au vinaigre. (Cuộc thảo luận đã trở nên căng thẳng/gay gắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Vinaigrette (n.f): Nước sốt làm từ dầu giấm; cũng có thể chỉ một loại giấm nhẹ hương thảo mộc.
    • Une vinaigrette à la moutarde. (Sốt dầu giấm tạt.)
  • Vinaigre aromatique (n.m): Giấm thơm (giấm được ngâm với các loại thảo mộc).
  • Vinaigre de bois (n.m): Giấm gỗ, axit axetic gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Acide acétique (n.m): Axit axetic (thành phần chính tạo vị chua của giấm).
  • Aigreur (n.f): Vị chua; (nghĩa bóng) sự chua cay, sự gay gắt (cho nghĩa bóng của "vinaigre").
Thành ngữ liên quan
  • "On ne prend pas les mouches avec du vinaigre": Gay gắt thì hỏng việc (nghĩa đen: Người ta không bắt ruồi bằng giấm).
    • Soyez plus gentil, on ne prend pas les mouches avec du vinaigre. (Hãy tử tế hơn đi, gay gắt thì hỏng việc đấy.)
  • "Sauter au vinaigre": Nhảy dây nhanh (với dây được quay tốc độ cao).
vinaigre

On verse du vinaigre sur la salade.

danh từ giống đực
  1. giấm
    • Vinaigre aromatique
      giấm thơm
    • Vinaigre de bois
      axit axêtic gỗ, giấm gỗ
  2. (thân mật) sự quay nhanh dây nhảy (trong khi nhảy dây)
    • Sauter au vinaigre
      nhảy dây nhanh
    • faire vinaigre
      (thông tục) đi nhanh; nhanh lên
    • on ne prend pas les mouches avec du vinaigre
      gay gắt thì hỏng việc
    • tourner au vinaigre
      xấu đi; tồi đi