vinaigre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giấm: Chất lỏng có vị chua, thường được sản xuất bằng cách lên men rượu, dùng làm gia vị hoặc để bảo quản thực phẩm.
- (Thân mật) Sự quay nhanh dây nhảy: Hành động quay dây nhảy với tốc độ cao trong khi chơi.
- (Nghĩa bóng, thông tục) Sự gay gắt, tính khí chua cay: Dùng để chỉ thái độ khó chịu, cáu kỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chính):
- J'ajoute un peu de vinaigre dans la salade. (Tôi thêm một chút giấm vào món salad.)
- Le vinaigre balsamique est très apprécié en cuisine. (Giấm balsamic rất được ưa chuộng trong nấu ăn.)
- Danh từ (nghĩa thân mật):
- Les enfants s'amusent à sauter avec un vinaigre rapide. (Bọn trẻ vui chơi nhảy dây với tốc độ quay nhanh.)
- Danh từ (nghĩa bóng):
- Il a répondu avec beaucoup de vinaigre. (Anh ta đã trả lời với một thái độ rất chua cay/gay gắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire vinaigre" (thông tục): Đi nhanh, nhanh lên, khẩn trương.
- Dépêche-toi, fais vinaigre ! (Nhanh lên, nhanh nào!)
- "Tourner au vinaigre": Trở nên xấu đi, tồi tệ đi, trở nên căng thẳng (thường nói về một tình huống).
- La discussion a tourné au vinaigre. (Cuộc thảo luận đã trở nên căng thẳng/gay gắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Vinaigrette (n.f): Nước sốt làm từ dầu và giấm; cũng có thể chỉ một loại giấm nhẹ có hương thảo mộc.
- Une vinaigrette à la moutarde. (Sốt dầu giấm có mù tạt.)
- Vinaigre aromatique (n.m): Giấm thơm (giấm được ngâm với các loại thảo mộc).
- Vinaigre de bois (n.m): Giấm gỗ, axit axetic gỗ.
Từ đồng nghĩa
- Acide acétique (n.m): Axit axetic (thành phần chính tạo vị chua của giấm).
- Aigreur (n.f): Vị chua; (nghĩa bóng) sự chua cay, sự gay gắt (cho nghĩa bóng của "vinaigre").
Thành ngữ liên quan
- "On ne prend pas les mouches avec du vinaigre": Gay gắt thì hỏng việc (nghĩa đen: Người ta không bắt ruồi bằng giấm).
- Soyez plus gentil, on ne prend pas les mouches avec du vinaigre. (Hãy tử tế hơn đi, gay gắt thì hỏng việc đấy.)
- "Sauter au vinaigre": Nhảy dây nhanh (với dây được quay tốc độ cao).
danh từ giống đực
- giấm
- Vinaigre aromatiquegiấm thơm
- Vinaigre de boisaxit axêtic gỗ, giấm gỗ
- (thân mật) sự quay nhanh dây nhảy (trong khi nhảy dây)
- Sauter au vinaigrenhảy dây nhanh
- faire vinaigre(thông tục) đi nhanh; nhanh lên
- on ne prend pas les mouches avec du vinaigregay gắt thì hỏng việc
- tourner au vinaigrexấu đi; tồi đi