violable
/'vaiələbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bị vi phạm, có thể bị xâm phạm: Dùng để mô tả một quy tắc, luật lệ, thỏa thuận, hoặc nguyên tắc mà không phải là tuyệt đối và có thể bị phá vỡ, không tuân thủ hoặc bị xâm hại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The treaty was considered violable under extreme circumstances. (Hiệp ước được coi là có thể bị vi phạm trong những hoàn cảnh khẩn cấp.)
- Privacy should not be a violable right. (Quyền riêng tư không nên là một quyền có thể bị xâm phạm.)
- Any contract is violable if both parties agree to change its terms. (Bất kỳ hợp đồng nào cũng có thể bị vi phạm nếu cả hai bên đồng ý thay đổi các điều khoản của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inherently violable": vốn dĩ có thể bị vi phạm.
- Human agreements are inherently violable. (Các thỏa thuận của con người vốn dĩ là có thể bị vi phạm.)
"easily violable": dễ dàng bị vi phạm.
- A password that is too simple creates an easily violable account. (Một mật khẩu quá đơn giản tạo ra một tài khoản dễ dàng bị xâm phạm.)
Biến thể và từ gần giống
Violate (động từ): vi phạm, xâm phạm.
- To violate a law. (Vi phạm luật.)
Violation (danh từ): sự vi phạm, sự xâm phạm.
- A traffic violation. (Một lỗi vi phạm giao thông.)
Inviolable (tính từ, từ trái nghĩa): không thể vi phạm, bất khả xâm phạm.
- An inviolable oath. (Một lời thề bất khả xâm phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Breakable: có thể bị phá vỡ.
- Infringible: có thể bị vi phạm (thường dùng cho quyền, bằng sáng chế).
- Transgressable: có thể bị vi phạm (luật lệ, giới hạn).
Từ trái nghĩa
- Inviolable: bất khả xâm phạm, không thể vi phạm.
- Sacrosanct: cực kỳ thiêng liêng, không thể xâm phạm.
- Unalterable: không thể thay đổi, bất di bất dịch.
tính từ
- có thể vi phạm, có thể xâm phạm