voluble

/'vɔljubl/
tính từ
  1. liến thoắng, lém; lưu loát
    • a voluble speech
      một bài diễn văn lưu loát
  2. (thực vật học) quấn (cây leo)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "voluble"

voluble
She is a voluble speaker who captivates the audience.