voluble
/'vɔljubl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lưu loát, trôi chảy: Dùng để miêu tả khả năng nói năng một cách dễ dàng, trôi chảy và thường với tốc độ nhanh.
- Lém lỉnh, liến thoắng: Có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ người nói nhiều, nói nhanh và đôi khi hơi quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a voluble speaker who can talk for hours. (Anh ấy là một diễn giả lưu loát có thể nói chuyện hàng giờ liền.)
- She became voluble when describing her travels. (Cô ấy trở nên rất hoạt ngôn khi mô tả những chuyến du lịch của mình.)
- The voluble salesman quickly explained all the product's features. (Người bán hàng liến thoắng nhanh chóng giải thích tất cả các tính năng của sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Voluble in one's praise/criticism": Nói một cách tràn đầy, hăng hái về lời khen ngợi hoặc chỉ trích.
- He was voluble in his criticism of the new policy. (Ông ấy đã chỉ trích chính sách mới một cách hết sức hùng hồn.)
"Voluble on a subject": Nói nhiều, nói một cách am hiểu về một chủ đề nào đó.
- She is always voluble on the topic of environmental protection. (Cô ấy luôn nói rất nhiều và thông thạo về chủ đề bảo vệ môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Volubility (danh từ): Sự lưu loát, sự hoạt ngôn, tính chất nói nhiều và trôi chảy.
- Her volubility made her a successful radio host. (Sự hoạt ngôn của cô ấy đã giúp cô trở thành một người dẫn chương trình radio thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Articulate: Có khả năng diễn đạt ý tưởng rõ ràng và hiệu quả.
- Fluent: Trôi chảy, lưu loát (thường về ngôn ngữ).
- Garrulous / Talkative: Nhiều lời, thích nói chuyện (mang nghĩa nói nhiều hơn là nói hay).
Từ trái nghĩa
- Taciturn: Trầm lặng, ít nói.
- Reticent: Dè dặt, kín đáo, không muốn bày tỏ nhiều.
- Laconic: Nói ngắn gọn, súc tích.
tính từ
- liến thoắng, lém; lưu loát
- a voluble speechmột bài diễn văn lưu loát
- (thực vật học) quấn (cây leo)